osmunda cinnamonea

osmunda cinnamonea

The hiker admired the delicate fronds of the Osmunda cinnamonea in the damp forest.

Định nghĩa

Danh từ: Osmunda cinnamonea một loại dương xỉ nguồn gốc từ Tân Thế giới (châu Mỹ), đặc trưng bởi các bào tử (fronds) màu nâu quế, lông , xuất hiện vào đầu mùa xuân, sau đó được bao quanh bởi các xanh. Các non chưa cuộn lại (fiddleheads) của loài này có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ osmunda cinnamonea thường được tìm thấynhững vùng ẩm ướt, đầm lầy của Bắc Mỹ.)
  • (Vào đầu mùa xuân, các bào tử màu nâu quế của osmunda cinnamonea một cảnh tượng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edible fiddleheads": non chưa cuộn của osmunda cinnamonea có thể được thu hoạch chế biến như một loại rau.
    • Foraging for osmunda cinnamonea fiddleheads is a popular spring activity. (Việc hái non của osmunda cinnamonea một hoạt động phổ biến vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnamon fern: tên gọi thông thường của osmunda cinnamonea trong tiếng Anh (dương xỉ quế).
    • The cinnamon fern is a native plant of eastern North America. (Cây dương xỉ quế loài bản địa của miền đông Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinnamon fern: tên thông dụng.
  • Osmunda cinnamomea: một biến thể chính tả khác (thường được dùng trong phân loại thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài dương xỉ này.